こんな
adjectiveN5
Nghĩa
như thế này
(EN) this sort of; this kind of; like this
Ví dụ
こんなところで何してるの?
Cậu đang làm gì ở nơi như thế này thế?
Mẫu câu liên quan
- 〜にきまっている— Chắc chắn là ~ (khẳng định mạnh)
こんなにくもっていたら雨がふるにきまっている。
- 〜はずがありません— Không thể nào ~
こんなにやすいステーキがおいしいはずがありません。
