Kaku Coach

言こと葉ば

ことば

nounN5

Nghĩa

từ ngữ

(EN) language; dialect

Ví dụ

言こと葉ば添えそえを頼たのむ。

Nhờ anh nói giúp vài lời.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này