歌
うた
nounN5
Nghĩa
bài hát, ca khúc
(EN) song; singing
Ví dụ
彼が歌を歌った。
Anh ấy đã hát một bài hát.
Mẫu câu liên quan
- 〜を問わず— Không kể ~, bất kể ~
年齢を問わず人々はこの歌が好きだ。
- 〜を込めて— Chan chứa, gửi gắm ~ vào
彼女は心をこめて美しい歌を歌った。
- 〜ながら(も)— Tuy ~ nhưng vẫn ~
楽しく歌いながら、彼らは家路についた。
