Kaku Coach

飴あめ

あめ

nounN5

Nghĩa

Kẹo

(EN) (hard) candy; toffee

Ví dụ

いい子こにしていたら、あめをあげよう。

Nếu ngoan, mẹ sẽ cho kẹo.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này