カレー
nounN5
Nghĩa
cà ri
(EN) curry (esp. Japanese curry)
Ví dụ
カレーはまあまあでした。
Món cà ri cũng tàm tạm.
Mẫu câu liên quan
- 〜すぎます— ~ quá
このカレーはからすぎます。
- 〜らしいです— Nghe nói / có vẻ ~ (theo căn cứ khách quan)
このみせはカレーがおいしいらしいです。
cà ri
(EN) curry (esp. Japanese curry)
Món cà ri cũng tàm tạm.
このカレーはからすぎます。
このみせはカレーがおいしいらしいです。