Kaku Coach

カレンダー

nounN5

Nghĩa

lịch

(EN) calendar

Ví dụ

このカレンダーはどこにかけましょうか。

Tôi nên treo tờ lịch này ở đâu?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này