Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
消
き
える
きえる
verb
N5
Nghĩa
biến mất
(EN) to disappear; to vanish; to go out of sight
Ví dụ
雪
ゆき
はすぐに
消
き
えるだろう。
Tuyết có lẽ sẽ tan biến nhanh thôi.
Ôn chủ đề này
←
黄色い
(vàng)
北
(phía Bắc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý