Kaku Coach

消きえる

きえる

verbN5

Nghĩa

biến mất

(EN) to disappear; to vanish; to go out of sight

Ví dụ

雪ゆきはすぐに消きえるだろう。

Tuyết có lẽ sẽ tan biến nhanh thôi.

Ôn chủ đề này