Kaku Coach

切きっ符ぷ

きっぷ

nounN5

Nghĩa

vé

(EN) ticket

Ví dụ

切きっ符ぷは三みっ日か間かん有ゆう効こうだ。

Vé có giá trị trong ba ngày.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này