Kaku Coach

牛ぎゅう肉にく

ぎゅうにく

nounN5

Nghĩa

thịt bò

(EN) beef

Ví dụ

近ちか頃ごろ牛ぎゅう肉にくは高い。

Gần đây thịt bò đắt.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này