Kaku Coach

今朝けさ

けさ

nounN5

Nghĩa

Sáng nay

(EN) this morning

Ví dụ

けさは列れっ車しゃが遅れおくれた。

Sáng nay tàu điện đã bị trễ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này