Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
消
け
す
けす
verb
N5
Nghĩa
Tắt, xóa
(EN) to erase; to rub out; to rub off
Ví dụ
電
でん
気
き
を
消
け
すな。
Đừng tắt đèn.
Ôn chủ đề này
←
今朝
(Sáng nay)
玄関
(Cửa vào) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý