Kaku Coach

紅こう茶ちゃ

こうちゃ

nounN5

Nghĩa

Hồng trà

(EN) black tea

Ví dụ

彼かれは紅こう茶ちゃを注ちゅう文もんした。

Anh ấy đã gọi hồng trà.

Ôn chủ đề này