今晩
こんばん
nounN5
Nghĩa
tối nay
(EN) tonight; this evening
Ví dụ
今晩暇かな?
Tối nay rảnh không?
Mẫu câu liên quan
- 〜によると、〜そうです— Theo như ~ thì nghe nói ~
ラジオによると、こんばんはさむくなるそうです。
こんばん
tối nay
(EN) tonight; this evening
Tối nay rảnh không?
ラジオによると、こんばんはさむくなるそうです。