Kaku Coach

出だす

だす

verbN5

Nghĩa

Rút ra, lấy ra

(EN) to take out; to get out

Ví dụ

やぶへびを出だすな。

Đừng tự chuốc rắc rối vào mình.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này