Kaku Coach

鳴なく

なく

verbN5

Nghĩa

kêu

(EN) to make sound (of an animal); to call; to cry

Ví dụ

羊ひつじは何なんて鳴なくの?

Con cừu kêu thế nào?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này