Kaku Coach

晩ばん

ばん

nounN5

Nghĩa

Buổi tối

(EN) evening; night

Ví dụ

その晩ばんは月つきが出でていた。

Tối hôm đó trăng đã lên.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này