晩
ばん
nounN5
Nghĩa
Buổi tối
(EN) evening; night
Ví dụ
その晩は月が出ていた。
Tối hôm đó trăng đã lên.
Mẫu câu liên quan
- 〜ないまでも— Dù không đến mức ~ nhưng ít nhất ~
昨晩は、寒いとはいわないまでも涼しかった。
- 〜ようがない— Không có cách nào để ~
でんわばんごうがわからないのでれんらくしようがない。
- たしかに〜が、〜— Đúng là ~ nhưng ~
たしかにさいばんは長いが、ひつようです。
