晩御飯
ばんごはん
nounN5
Nghĩa
Bữa tối
(EN) dinner; evening meal
Ví dụ
母は晩御飯の支度で忙しい。
Mẹ đang bận chuẩn bị bữa tối.
Mẫu câu liên quan
- 〜ているところです— Đang ~ (giữa chừng)
いまばんごはんを食べているところです。
ばんごはん
Bữa tối
(EN) dinner; evening meal
Mẹ đang bận chuẩn bị bữa tối.
いまばんごはんを食べているところです。