Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
引
ひ
く
ひく
verb
N5
Nghĩa
Kéo
(EN) to pull; to tug; to lead (e.g. a horse)
Ví dụ
潮
しお
の
全
すべ
てはひく。
Thủy triều đang rút hết.
Ôn chủ đề này
←
東
(Đông)
飛行機
(Phi cơ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý