Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
見
み
せる
みせる
verb
N5
Nghĩa
cho xem; trưng bày
(EN) to show; to display
Ví dụ
手
て
の
内
うち
を
見
み
せるな。
Đừng để lộ bài tẩy.
Ôn chủ đề này
←
短い
(Ngắn)
道
(đường; con đường) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý