有名
ゆうめい
na-adjectiveN5
Nghĩa
nổi tiếng
(EN) famous; well-known
Ví dụ
私の妹は有名だ。
Em gái tôi nổi tiếng.
Mẫu câu liên quan
- さすがに〜— Quả không hổ danh là ~ / dù vậy thì cũng ~
さすがにゆうめいなしろです。
- 〜だそうです— Nghe nói ~
このりょかんはゆうめいだそうです。
ゆうめい
nổi tiếng
(EN) famous; well-known
Em gái tôi nổi tiếng.
さすがにゆうめいなしろです。
このりょかんはゆうめいだそうです。