問題
もんだい
nounN5
Nghĩa
vấn đề
(EN) question (e.g. on a test); problem
Ví dụ
問題だなあ。
Đúng là vấn đề nhỉ.
Mẫu câu liên quan
- 〜うにも〜ない— Muốn ~ cũng không thể ~ (vì lý do khách quan)
我々これらの問題どうにもならない。
- 〜ものなら— Nếu mà có thể ~ (thì đã...)
その問題が解けるものなら解いてみろ。
- 〜について— Về việc ~
このもんだいについていけんを言ってください。
