Kaku Coach

留りゅう学がく生せい

りゅうがくせい

nounN5

Nghĩa

du học sinh

(EN) overseas student; exchange student

Ví dụ

留りゅう学がく生せいも入いれるのかしら。

Không biết có nhận cả du học sinh không.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này