Kaku Coach

練れん習しゅう

れんしゅう

verbN5

Nghĩa

luyện tập

(EN) practice; training; drill

Ví dụ

練れん習しゅうは熟じゅく達たつの道みち。

Luyện tập là con đường dẫn đến thành thạo.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này