隣
となり
na-adjectiveN5
Nghĩa
Bên cạnh
(EN) next (to); adjoining; adjacent
Ví dụ
あのビルのとなりです。
Ở bên cạnh tòa nhà đó.
Mẫu câu liên quan
- 〜ごとし/ごとく/ごとき— Như thể là ~ (so sánh, văn viết cổ)
なんじの隣人をおのれのごとく愛すべし。
となり
Bên cạnh
(EN) next (to); adjoining; adjacent
Ở bên cạnh tòa nhà đó.
なんじの隣人をおのれのごとく愛すべし。