Kaku Coach

隣となり

となり

na-adjectiveN5

Nghĩa

Bên cạnh

(EN) next (to); adjoining; adjacent

Ví dụ

あのビルのとなりです。

Ở bên cạnh tòa nhà đó.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này