Chữ 乃 nãi · bèn, của (văn cổ)
Kanji N1 · 2 nét · bộ 丿 (nét phẩy) · On ナイ、ダイ、ノ、アイ · Kun の・すなわ(ち)・なんじ
Luyện viết chữ 乃
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 乃
Cách đọc
- Âm On
- ナイ、ダイ、ノ、アイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- の・すなわ(ち)・なんじ(đứng một mình)
Nghĩa
bèn, của (văn cổ)
Thứ tự nét — 2 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
乃至
ないし — hoặc là, từ ... đến
Câu ví dụ
月に三ないし四回映画を見に行く。
Một tháng đi xem phim ba đến bốn lần.
