Kaku Coach

〜かねる

Khó mà ~ được (từ chối lịch sự)

Cách dùng

Đặt sau thể ます bỏ ます — diễn đạt lịch sự việc không thể/không tiện làm gì, hay dùng trong giao tiếp trang trọng.

Ví dụ

  1. 1.

    残ざん念ねんながら、御ご要よう望ぼうにはそいかねます。

    Rất tiếc, tôi không thể đáp ứng yêu cầu của quý khách.

  2. 2.

    現げん状じょうでは、これ以い上じょうの値ね引びきはいたしかねます。

    Trong tình hình hiện tại, chúng tôi không thể giảm giá thêm được nữa.

Mẫu câu cùng bài