Nhìn từ góc độ ~ thì
Đặt sau danh từ — đánh giá sự việc dựa trên lập trường/kinh nghiệm của chủ thể được nêu.
地ち球きゅうは上うえから見みるとオレンジのようだ。
Nhìn từ trên xuống, Trái Đất trông giống như một quả cam.
空そらから見みると家いえも車くるまもごく小さちいさく見えみえた。
Nhìn từ trên trời xuống, cả nhà cửa lẫn xe cộ đều trông rất nhỏ bé.