Kaku Coach

〜ことに(は)

Điều đáng ~ là ~

Cách dùng

Đặt sau thể た của tính từ/động từ cảm xúc, đứng đầu câu — nhấn mạnh cảm xúc của người nói trước khi kể sự việc.

Ví dụ

  1. 1.

    さらに悪わるいことには、雪ゆきが降り始めふりはじめた。

    Điều tệ hơn nữa là, tuyết bắt đầu rơi.

  2. 2.

    困こまったことに、彼かの女じょは経けい験けんが足たりない。

    Điều đáng lo là cô ấy còn thiếu kinh nghiệm.

Mẫu câu cùng bài