Kaku Coach

〜っぱなし

Cứ để nguyên ~ (không thu dọn)

Cách dùng

Đặt sau thể ます bỏ ます — để một trạng thái/vật kéo dài mà không xử lý, thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  1. 1.

    ブライアンはドアを開けあけるっぱなしにした。

    Brian cứ để cửa mở toang như vậy.

  2. 2.

    ドアは一日中閉しまりっぱなしだった。

    Cánh cửa cứ đóng im ỉm suốt cả ngày.

Mẫu câu cùng bài