Kaku Coach

〜てしかたがない/てしょうがない

~ quá, không chịu được

Cách dùng

Thể て + しかたがない/しょうがない — cảm xúc/cảm giác ở mức độ cao không kiểm soát được.

Ví dụ

  1. 1.

    ぶつくさ言ったところでしょうがない。

    Có phàn nàn thì cũng chẳng thay đổi được gì.

  2. 2.

    冷たいものを飲のみたくてしょうがない。

    Tôi thèm uống một thứ gì đó lạnh đến mức không chịu nổi.

Mẫu câu cùng bài