~ quá, không chịu được
Thể て + しかたがない/しょうがない — cảm xúc/cảm giác ở mức độ cao không kiểm soát được.
ぶつくさ言ったところでしょうがない。
Có phàn nàn thì cũng chẳng thay đổi được gì.
冷たいものを飲のみたくてしょうがない。
Tôi thèm uống một thứ gì đó lạnh đến mức không chịu nổi.