Kaku Coach

〜てたまらない

~ đến mức không chịu nổi

Cách dùng

Thể て + たまらない — cảm xúc/cảm giác cơ thể ở mức cực đại, đồng nghĩa てしかたがない.

Ví dụ

  1. 1.

    ニューヨークへ行きたくてたまらない。

    Tôi vô cùng muốn đi New York.

  2. 2.

    トムはそのリンゴがほしくてたまらない。

    Tom rất muốn có quả táo đó.

Mẫu câu cùng bài