Kaku Coach

〜すぎます

~ quá

Cách dùng

Bỏ đuôi ます/い của động từ hoặc tính từ, thêm すぎます — diễn tả mức độ vượt quá bình thường.

Ví dụ

  1. 1.

    パンをやきすぎました。

    Tôi nướng bánh mì quá tay.

  2. 2.

    このカレーはからすぎます。

    Món cà ri này cay quá.

Mẫu câu cùng bài