Kaku Coach

朗ろう読どく

ろうどく

verbN1

Nghĩa

ngâm thơ

(EN) reading aloud; recitation

Ví dụ

彼かれはその詩しを一本調子で朗ろう読どくした。

Anh ấy ngâm bài thơ đó với giọng đều đều.

Ôn chủ đề này