Kaku Coach

手しゅ芸げい

しゅげい

nounN1

Nghĩa

thủ công

(EN) handicrafts

Ví dụ

去年手しゅ芸げいコースを取とっていたのです。

Năm ngoái tôi đã tham gia khóa học thủ công.

Ôn chủ đề này