Kaku Coach

仏ぶつ像ぞう

ぶつぞう

nounN1

Nghĩa

tượng Phật

(EN) statue of Buddha; image of Buddha; Buddhist statue

Ví dụ

彼かれは木きから仏ぶつ像ぞうを彫った。

Anh ấy đã tạc tượng Phật từ gỗ.

Ôn chủ đề này