Kaku Coach

優ゆう美び

ゆうび

na-adjectiveN1

Nghĩa

ưu mỹ

(EN) grace; refinement; elegance

Ví dụ

彼女かのじょの動どう作さはすべて優ゆう美びだった。

Mọi cử động của cô ấy đều rất ưu mỹ.

Ôn chủ đề này