Kaku Coach

メロディー

nounN1

Nghĩa

giai điệu

(EN) melody; tune

Ví dụ

彼かれはメロディーを口くち笛ぶえで吹き始めふきはじめた。

Anh ấy bắt đầu huýt sáo giai điệu.

Ôn chủ đề này