Kaku Coach

導どう入にゅう

どうにゅう

verbN1

Nghĩa

đưa vào

(EN) introduction; bringing in; installation

Ví dụ

大おお手て銀ぎん行こうの大たい半はんがこの制せい度どを導どう入にゅうしている。

Đa số các ngân hàng lớn đang áp dụng chế độ này.

Ôn chủ đề này