Kaku Coach

値ね打うち

ねうち

na-adjectiveN1

Nghĩa

giá trị

(EN) value; worth; merit

Ví dụ

わらの男でも金きんの女おんなの値ね打うちがある。

Trai rơm nhưng có giá trị của gái vàng.

Ôn chủ đề này