農地
のうち
nounN1
Nghĩa
đất nông nghiệp
(EN) agricultural land; farmland
Ví dụ
彼は高い農地代を払わなければならなかった。
Anh ấy đã phải trả tiền thuê đất nông nghiệp cao.
Mẫu câu liên quan
- 〜ませんでした— Đã không ~ (quá khứ phủ định)
きのうちちはかえりませんでした。
のうち
đất nông nghiệp
(EN) agricultural land; farmland
Anh ấy đã phải trả tiền thuê đất nông nghiệp cao.
きのうちちはかえりませんでした。