Kaku Coach

農のう地ち

のうち

nounN1

Nghĩa

đất nông nghiệp

(EN) agricultural land; farmland

Ví dụ

彼かれは高い農のう地ち代だいを払はらわなければならなかった。

Anh ấy đã phải trả tiền thuê đất nông nghiệp cao.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này