Kaku Coach

経けい費ひ

けいひ

nounN1

Nghĩa

kinh phí

(EN) expenses; expenditure; outgoings

Ví dụ

勘かん定じょうは経けい費ひで落とおとした。

Khoản chi đã được tính vào kinh phí.

Ôn chủ đề này