Kaku Coach

市し場じょう

しじょう

nounN1

Nghĩa

thị trường

(EN) market (financial, stock, domestic, etc.); marketplace; exchange

Ví dụ

市し場じょうは全ぜん面めん安やすですね。

Thị trường đang giảm giá toàn diện nhỉ.

Ôn chủ đề này