Kaku Coach

貯ちょ蓄ちく

ちょちく

verbN1

Nghĩa

trữ súc

(EN) savings

Ví dụ

まさかのときに備えそなえて貯ちょ蓄ちくせよ。

Hãy tiết kiệm để phòng khi bất trắc.

Ôn chủ đề này