Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
停
てい
滞
たい
ていたい
verb
N1
Nghĩa
trì trệ
(EN) stagnation; tie-up; standstill
Ví dụ
雇
こ
用
よう
が
停
てい
滞
たい
し続
け
つづけ
た。
Việc làm ăn tiếp tục bị trì trệ.
Ôn chủ đề này
←
提携
(liên kết, hợp tác)
鉄鋼
(sắt thép) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý