Kaku Coach

停てい滞たい

ていたい

verbN1

Nghĩa

trì trệ

(EN) stagnation; tie-up; standstill

Ví dụ

雇こ用ようが停てい滞たいし続けつづけた。

Việc làm ăn tiếp tục bị trì trệ.

Ôn chủ đề này