Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
鉄
てっ
鋼
こう
てっこう
noun
N1
Nghĩa
sắt thép
(EN) iron and steel
Ví dụ
鉄
てっ
鋼
こう
は
基
き
幹
かん
産
さん
業
ぎょう
である。
Sắt thép là ngành công nghiệp trọng điểm.
Ôn chủ đề này
←
停滞
(trì trệ)
浪費
(lãng phí) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý