Kaku Coach

実じつ業ぎょう家か

じつぎょうか

nounN1

Nghĩa

thực nghiệp gia

(EN) businessperson; businessman; businesswoman

Ví dụ

彼かれは実じつ業ぎょう家かとしてはやり手てだ。

Anh ấy là một doanh nhân tháo vát.

Ôn chủ đề này