Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
下
した
取
ど
り
したどり
verb
N1
Nghĩa
sự đổi cũ lấy mới
(EN) trade-in; part exchange
Ví dụ
車を
下
した
取
ど
りに
出
だ
して
新
しん
車
しゃ
を
買
か
った。
Tôi đã đem xe cũ đổi lấy xe mới.
Ôn chủ đề này
←
浪費
(lãng phí)
実業家
(thực nghiệp gia) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý