Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
語
ご
彙
い
ごい
noun
N1
Nghĩa
ngữ vựng
(EN) vocabulary; lexicon; lexis
Ví dụ
幼
おさな
い
子
こ
供
ども
は
語
ご
彙
い
が
少
すく
ない。
Trẻ nhỏ có vốn từ vựng ít.
Ôn chủ đề này
考古学
(khảo cổ học) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý