Kaku Coach

語ご彙い

ごい

nounN1

Nghĩa

ngữ vựng

(EN) vocabulary; lexicon; lexis

Ví dụ

幼おさない子こ供どもは語ご彙いが少すくない。

Trẻ nhỏ có vốn từ vựng ít.

Ôn chủ đề này