Kaku Coach

講こう習しゅう

こうしゅう

verbN1

Nghĩa

giảng tập

(EN) short course; training

Ví dụ

彼かの女じょは週しゅうに一度料りょう理りの講こう習しゅうを受うける。

Cô ấy tham gia lớp học nấu ăn mỗi tuần một lần.

Ôn chủ đề này