Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
講
こう
習
しゅう
こうしゅう
verb
N1
Nghĩa
giảng tập
(EN) short course; training
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
は
週
しゅう
に
一度料
りょう
理
り
の
講
こう
習
しゅう
を
受
う
ける。
Cô ấy tham gia lớp học nấu ăn mỗi tuần một lần.
Ôn chủ đề này
←
考古学
(khảo cổ học)
講読
(giảng đọc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý