Kaku Coach

学がく説せつ

がくせつ

nounN1

Nghĩa

Học thuyết

(EN) theory

Ví dụ

彼のかれ新しん学がく説せつは私わたしには理り解かいできない。

Học thuyết mới của anh ấy tôi không thể hiểu nổi.

Ôn chủ đề này